CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Neixiang County Fanli Street Branch | 403513800086 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司内乡县范蠡大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhenping County Branch | 403513700028 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司镇平县城区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gushi County Liaocheng Avenue Branch | 403515700048 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司固始县蓼城大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sheqi County Hongqi West Road Branch | 403514100023 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司社旗县红旗西路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Biyang County Huayuan Road Branch | 403511302161 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泌阳县花园路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingfeng County Wenhua Road Branch | 403502100282 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司清丰县文化路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Puyang County Hongqi Road Branch | 403502500192 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司濮阳县红旗路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dengzhou Sanxian Road Branch | 403513200250 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司邓州市三贤路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xixia County Baiyu South Road Branch | 403513500025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西峡县白羽南路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinyang Railway Station Branch | 403515000073 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司信阳火车站区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.