CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanyang City Branch | 403513000535 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南阳市中心支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huaibin County Huaihe Avenue Branch | 403515300212 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司淮滨县淮河大道支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xinyang Pingqiao District Ping'an Road Branch | 403515000522 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司信阳市平桥区平安路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xiping County Xiping Avenue Branch | 403511504177 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西平县西平大道支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shangcai County Xidajie Branch | 403511605010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司上蔡县西大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinyang Nanjing Road Branch | 403515000104 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司信阳市南京路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Puyang Zhongyuan Road Branch | 403502000058 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司濮阳市中原路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xinye County Jiefang Road Branch | 403514300025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新野县解放路支行 |
| Sheqi County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403514102019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司社旗县城区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xinyang Pingqiao District Minggang Town Branch | 403515000161 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司信阳市平桥区明港镇支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.