CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shangcheng County Beidajie Branch | 403515801540 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司商城县北大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhumadian Yicheng District Branch | 403511010053 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司驻马店市驿城区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhumadian City Center Branch | 403511010174 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司驻马店市中心支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tanghe County Xinmin Street Branch | 403514200231 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司唐河县新民街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xinxian Jiefang Road Branch | 403516100116 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新县解放路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Runan County Central Street Branch | 403511706019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汝南县中心大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fanxian Laocheng Branch | 403502300585 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司范县老城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fangcheng County Wenhua Road Branch | 403513400024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司方城县文化路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xichuan County Renmin Road Branch | 403513900159 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司淅川县人民路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Henan Oilfield Huangshan District Branch | 403513000502 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司河南油田黄山区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.