CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dengzhou Leifeng Road Branch | 403513200178 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司邓州市雷锋路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xiping County Baicheng Branch | 403511511205 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西平县柏城支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Taiqian County Jinshui Road Branch | 403502400698 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司台前县金水路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanyang Branch | 403513000012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南阳市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanyang Renmin Road Branch | 403513000131 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南阳市人民路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tanghe County Branch | 403514200258 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司唐河县城区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fangcheng County Fengrui Road Branch | 403513400303 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司方城县凤瑞路支行 |
| Tongbai County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403514400018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司桐柏县城区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinyang Industrial City Branch | 403515000539 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司信阳市工业城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taiqian County Branch | 403502400735 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司台前县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.