CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanyang Suburban Jianshe Road Branch | 403513000254 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南阳市郊区建设路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xixian Donghuan Road Branch | 403515200227 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司息县东环路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Suiping County Guohuai Road Branch | 403511403028 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司遂平县国槐路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhengyang County Xidajie Branch | 403512109016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司正阳县西大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Henan Oilfield Wuyi Road Branch | 403513000480 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司河南油田五一路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanyang Xinhua East Road Branch | 403513000107 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南阳市新华东路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luoshan County Administrative Road Branch | 403515901552 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司罗山县行政路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Puyang County Branch | 403502500019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司濮阳县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanzhao County Renmin Road Branch | 403513300015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南召县人民路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huangchuan County Yuejin West Road Branch | 403515501516 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司潢川县跃进西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.