CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xiuwu County Chengguan Town Branch | 403501102028 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司修武县城关镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuzhi County Xinghua Road Branch | 403501304010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司武陟县兴华路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xinxiang Branch | 403498000015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新乡市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qinyang Huaifu Middle Road Branch | 403501405027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沁阳市怀府中路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Boai County Qinghua Town Branch | 403501203013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司博爱县清化镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xinxiang Xiangyang West Road Branch | 403498001042 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新乡市向阳西路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huixian Chengbei Street Branch | 403498812108 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司辉县市城北街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yanjin County Ping'an Avenue Branch | 403498405064 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司延津县平安大道支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Mengzhou Hanyu Avenue West Branch | 403501607038 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司孟州市韩愈大道西段支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wenxian Wenquan Road Branch | 403501506017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司温县温泉路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.