CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luoyang Xigong District Branch | 403493001100 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司洛阳市西工区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yiyang County Hongqi East Road Branch | 403493770189 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宜阳县红旗东路支行 |
| Anyang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403496200265 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司安阳县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Linzhou Renmin Road Branch | 403496100012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司林州市人民路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tangyin County Renmin Road Branch | 403496300039 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汤阴县人民路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Anyang County Yongming Road Branch | 403496200273 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司安阳县永明路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Anyang County Shuiye Town Branch | 403496200021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司安阳县水冶镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Anyang Branch | 403496000134 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司安阳市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Anyang Tiexi Branch | 403496000046 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司安阳市铁西支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Linzhou Branch Business Department | 403496100300 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司林州市支行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.