CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luoyang Luolong Branch | 403493001011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司洛阳市洛龙支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luoyang Guanlin Branch | 403493004044 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司洛阳市关林支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luoning County Changhong Branch | 403493880202 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司洛宁县长虹支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luoyang Branch Central Sub-branch | 403493001118 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司洛阳市分行中心支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yichuan County Zhoucun Branch | 403493990204 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司伊川县周村支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luoyang Tianjin Road Branch | 403493003033 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司洛阳市天津路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Songxian Renmin Road Branch | 403493550135 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司嵩县人民路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yanshi Shangcheng Road Branch | 403493110029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司偃师市商城路支行 |
| Yichuan County New District Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403493990253 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司伊川县新区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yiyang County Renmin North Road Branch | 403493770113 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宜阳县人民北路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.