CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Kaifeng Xinggongjiao Branch | 403492000102 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司开封市行宫角支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changge Jianshe Road Branch | 403503100042 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长葛市建设路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xiangcheng County Administrative District Branch | 403495500022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司襄城县行政区支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Jiaxian County Chengxi Branch | 403495400021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司郏县城西支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wugang City Center Road Branch | 403504400127 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司舞钢市中心路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingdingshan Branch | 403495000010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平顶山市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingdingshan Jianshe Road Branch | 403495000044 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平顶山市建设路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baofeng County Weimin Road Branch | 403495100109 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宝丰县为民路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ye County Jiulong Road Branch | 403495200011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司叶县九龙路支行 |
| Xuchang County Wenfeng South Road Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403503200116 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司许昌县文峰南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.