CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingdingshan Weidong District Branch | 403495000315 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平顶山市卫东区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Kaifeng Xiangfu District Qingnian Road Branch | 403492404183 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司开封市祥符区青年路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ruzhou Danyang West Road Branch | 403495601026 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汝州市丹阳西路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pingdingshan Branch Central Sub-branch | 403495000036 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平顶山市分行中心支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lushan County Laocheng Street Branch | 403495300070 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鲁山县老城大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luanchuan County Junshan Road Branch | 403493440182 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司栾川县君山路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xin'an County Chengguan Street Branch | 403493330016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新安县城关街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Mengjin County Chengguan Branch | 403493220127 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司孟津县城关支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ruyang County Xinhua Road Branch | 403493660027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汝阳县新华路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luoyang Branch | 403493000008 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司洛阳市分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.