CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Xiangfan City, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xiangyang Branch | 403528000017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司襄阳市分行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Xiangyang Hangkong Road Branch | 403528000540 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司襄阳市航空路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xiangyang Daqing East Road Branch | 403528000041 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司襄阳市大庆东路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xiangyang Erqi Branch | 403528000130 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司襄阳市二汽支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Xiangyang Renmin Middle Road Branch | 403528005682 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司襄阳市人民中路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xiangyang Wanda Branch | 403528005703 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司襄阳市万达支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Yicheng Branch, Xiangfan City, Hubei Province | 403528202015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省襄樊市宜城市支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Xiangfan Yicheng West Street Branch | 403528202023 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司襄樊宜城市西街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanzhang County Branch, Xiangfan City, Hubei Province | 403528303011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省襄樊市南漳县支行 |
| China Postal Savings Bank Wanshan Road Branch, Nanzhang County, Hubei Province | 403528303020 | 中国邮政储蓄银行湖北省南漳县万山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 28 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Xiangfan City, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.