CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Xiangfan City, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hubei Xiangfan Railway Station Branch | 403528000172 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省襄樊市火车站支行 |
| Baokang County Square Branch of China Postal Savings Bank | 403528505196 | 中国邮政储蓄银行保康县广场支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanzhang County Branch Business Department | 403528303046 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南漳县支行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yicheng Branch Business Department | 403528202195 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司宜城市支行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zaoyang Branch Business Department | 403528808296 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司枣阳市支行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xiangfan Shengli Street Branch | 403528000092 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司襄樊市胜利街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hubei Xiangfan Zaoyang Branch | 403528808010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省襄樊市枣阳市支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Baokang County Branch, Xiangfan City, Hubei Province | 403528505016 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省襄樊市保康县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 28 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Xiangfan City, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.