CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changsha Yuelu Branch | 403551000195 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长沙市岳麓支行 |
| China Postal Savings Bank Dongtang Branch, Yuhua District, Changsha, Hunan Province | 403551000443 | 中国邮政储蓄银行湖南省长沙市雨花区东塘支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changsha Wuyi Road Branch, Hunan Province | 403551000082 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省长沙市五一路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Ningxiang County Yutan Branch | 403551002109 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省宁乡县玉潭支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wanjiali Middle Road Branch, Yuhua District, Changsha City, Hunan Province | 403551002596 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省长沙市雨花区万家丽中路支行 |
| China Postal Savings Bank Changsha Huoxing Avenue Branch, Hunan Province | 403551002553 | 中国邮政储蓄银行湖南省长沙市火星大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shaoshan North Road Branch, Yuhua District, Changsha, Hunan Province | 403551002607 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省长沙市雨花区韶山北路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changsha Yingpan East Road Branch | 403551000242 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司长沙市营盘东路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Changsha Branch | 403551000023 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省长沙市分行 |
| China Postal Savings Bank, Changsha Jiucaiyuan Branch, Hunan Province | 403551000031 | 中国邮政储蓄银行湖南省长沙市韭菜园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 351 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.