CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank, Hehuayuan Branch, Changsha, Hunan Province | 403551000111 | 中国邮政储蓄银行湖南省长沙市荷花园支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Changsha Railway Station Branch | 403551000179 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省长沙市火车站支行 |
| China Postal Savings Bank Changsha Huangxing Road Branch | 403551000187 | 中国邮政储蓄银行湖南省长沙市黄兴路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Ningxiang County Branch | 403551002094 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省宁乡县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changsha Zhongshan Road Branch | 403551000460 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司长沙市中山路支行 |
| Ningxiang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403551002703 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司宁乡县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ningxiang Huaming North Road Branch | 403551002779 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宁乡市花明北路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Province Wangcheng County Branch | 403551002699 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省望城县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changsha Yuhua Branch | 403551000226 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长沙市雨花支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changsha Yuanda Road Branch | 403551000427 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长沙市远大路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 351 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.