CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Changde City, Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Changde Dingcheng District Branch | 403558000181 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省常德市鼎城区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Province Anxiang County Wuzong Xinjie Branch | 403558100109 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省安乡县五总新街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Changde Branch | 403558000010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省常德市分行 |
| Linli County Branch of Postal Savings Bank of China | 403558400013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临澧县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xihu Farm Branch, Hanshou County, Changde City, Hunan Province | 403558200079 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省常德市汉寿县西湖农场支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinshi Branch | 403558700016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司津市市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Province Changde City Taoyuan County Branch | 403558500014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省常德市桃源县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Changde Hanshou County Branch | 403558200011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省常德市汉寿县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Changde City Xia Nanmen Branch | 403558000044 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省常德市下南门支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Changde Shimen County Branch | 403558600015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省常德市石门县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 24 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Changde City, Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.