CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shuangfeng County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403562410214 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司双峰县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xincheng Road Branch, Lengshuijiang City, Loudi City, Hunan Province | 403562282273 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省娄底市冷水江市新城路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Xinhua County Branch | 403562585004 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省新化县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Province Lengshuijiang Branch | 403562282005 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省冷水江市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Meiyuan Branch, Xinhua County, Loudi City, Hunan Province | 403562585801 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省娄底市新化县梅苑支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinhua County Branch | 403562585238 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司新化县支行 |
| Guangchang Road Branch, Lengshuijiang Branch, Postal Savings Bank of China Limited | 403562282290 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司冷水江市支行广场路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinxing Branch, Loudi City, Hunan Province | 403562081063 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省娄底市娄星区新星支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Shuangfeng County Branch | 403562484491 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省双峰县县城支行 |
| China Postal Savings Bank Shuangjiang Branch, Lianyuan City, Loudi City, Hunan Province | 403562383471 | 中国邮政储蓄银行湖南省娄底市涟源市双江支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 351 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.