CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Bayannur New District Branch | 403207000186 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司巴彦淖尔市新区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taipusi Banner Jianshe North Street Branch | 403201800010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太仆寺旗建设北街营业所 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuyuan County Huayang Branch | 403207200081 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司五原县华阳支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dengkou County Dongfeng Road Branch | 403207300767 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司磴口县东风路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Bayannur Xinhua Street Branch | 403207000014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司巴彦淖尔市新华街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuyuan County Branch | 403207200016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司五原县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Urad Middle Banner Haizhen Street Branch | 403207500116 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乌拉特中旗海镇街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Bayannur Branch | 403207000178 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司巴彦淖尔市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Urad Middle Banner Haizhen Street Branch | 403207500010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乌拉特中旗海镇街支行 |
| Hangjinhouqi Branch of Postal Savings Bank of China | 403207700011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司杭锦后旗支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 142 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.