CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Keshiketeng Banner Jingpeng Branch | 403194500116 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司克什克腾旗经棚支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Balinzuoqi Lindong Branch | 403194200129 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司巴林左旗林东支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Business Department | 403194000022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赤峰市分行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Bahraini Youqi Daban Branch | 403194300050 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司巴林右旗大板支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Al Horqin Banner Hongxing Street Branch | 403194100099 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阿鲁科尔沁旗红星街支行 |
| Chifeng Fuyou Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403194000401 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赤峰市府佑支行 |
| Chifeng Zhaowuda Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403194000014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赤峰市昭乌达支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chifeng Changqing Street Branch | 403194000102 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司赤峰市长青街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Bayannur City Building Branch | 403207000151 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司巴彦淖尔市大厦支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Bayinbaolige Road Branch, Urad Rear Banner | 403207600043 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乌拉特后旗巴音宝力格路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 142 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.