CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hulunbuir Alihe Road Branch | 403196000018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司呼伦贝尔市阿里河路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Manzhouli Branch | 403196200019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司满洲里市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xinbarhu Right Banner Altan Emol Road Branch | 403197200020 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新巴尔虎右旗阿拉坦额莫勒路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hulunbuir Caoshi Street Branch | 403196000155 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司呼伦贝尔市草市街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Arong Banner Naji Town Branch | 403196500021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阿荣旗那吉镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ewenki Autonomous Banner Suolun Street Branch | 403197100109 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鄂温克族自治旗索伦大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chenbarhu Banner Barhu Street Branch | 403197400216 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陈巴尔虎旗巴尔虎大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Ergun City Hasar Road Branch | 403196700074 | 中国邮政储蓄银行股份限有限公司额尔古纳市哈撒尔路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Ulanqab Branch, Inner Mongolia Autonomous Region, Enhe Road | 403203001018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司内蒙古自治区乌兰察布市分行恩和路 |
| Postal Savings Bank of China Limited Xinghe County Xinghe Avenue Branch | 403203827003 | 中国邮储银行股份有限公司兴和县兴和大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 142 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.