CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Duolun County Chenghuangmiao Street Branch | 403202300024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司多伦县城隍庙街营业所 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taipusi Banner Jianshe South Street Branch | 403201800036 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太仆寺旗建设南街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yakeshi Branch | 403196400012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司牙克石市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Molidawa Daur Autonomous Banner Heping Road Branch | 403196600071 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司莫力达瓦达斡尔族自治旗和平路支行 |
| Zhalantun Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403196300011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司扎兰屯市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Arong Banner Fuli Road Branch | 403196500110 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阿荣旗福利路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Genhe Branch | 403196800016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司根河市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Oroqen Banner Dayangshu Town Branch | 403196900025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鄂伦春旗大杨树镇支行 |
| Oroqen Autonomous Banner Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403196900017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鄂伦春自治旗支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Genhe Mangui Town Branch | 403196800065 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司根河市满归镇支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 142 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.