CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhalaid Banner Minzu Road Branch | 403198423009 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司扎赉特旗民族路支行 |
| China Postal Savings Bank Keyouzhong Banner Bayanhushu Street Branch | 403198311578 | 中国邮政储蓄银行科右中旗巴彦胡舒大街支行 |
| Xing'an League Branch Business Department of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403198001039 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司兴安盟分行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuhai Renmin South Road Branch | 403193010018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乌海市人民南路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuhai Hainan Branch | 403193010198 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乌海市海南区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuhai Branch | 403193009010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乌海市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wuhai Renmin North Road Branch | 403193010286 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乌海市人民北路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuhai Xianfeng Street Branch | 403193010317 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乌海市先锋街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xilin Street Branch, Xilinhot City, Xilin Gol League | 403201000020 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司锡林郭勒盟锡林浩特市锡林大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Sunite Right Banner Xilin Road Branch | 403201500016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司苏尼特右旗锡林路营业所 |
Cách dùng danh bạ
Có 142 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.