CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ordos Qishunjiayuan Branch | 403205800091 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鄂尔多斯市旗顺家园支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dalate Banner Shulinzhao East Street Branch | 403205200070 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司达拉特旗树林召东街支行 |
| Ejin Horo Banner Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403205800075 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司伊金霍洛旗支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hangjin Banner Buridu Street Branch | 403205600065 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司杭锦旗布日都街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ordos Baori Taohai West Street Branch | 403205000109 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鄂尔多斯市宝日陶亥西街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Keyouqian Banner Suolun Street Branch | 403198000126 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司科右前旗索伦街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tuquan County Xinhua Road Branch | 403198500016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司突泉县新华路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Keyouzhong Banner Baren Zhelimu Street Branch | 403198300014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司科右中旗巴仁哲里木大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tuquan County Xiangyang Road Branch | 403198511581 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司突泉县向阳路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xing'an League Wulan Street Branch | 403198000011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兴安盟乌兰街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 142 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.