CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tongliao Horqin Street Branch | 403199091002 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司通辽市科尔沁大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tongliao Yongqing Street Branch | 403199099015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司通辽市永清大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Kezuohou Banner Maraqin Street Branch | 403199410107 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司科左后旗玛拉沁街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Huangshan Street Branch, Lubei Town, Zhalute Banner | 403199841805 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司扎鲁特旗鲁北镇黄山街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Holingol Zhusihua Street Branch | 403199217004 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司霍林郭勒市珠斯花大街支行 |
| Holingol Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403199281009 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司霍林郭勒市支行 |
| Kailu County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403199580404 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司开鲁县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd., Horqin Left Middle Banner Xiaozhuang Wendajie Branch | 403199321010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司科尔沁左翼中旗孝庄文大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Kulun Banner Beishan Branch | 403199624014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司库伦旗北山支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Naiman Banner Dazhen Naiman Street Branch | 403199733402 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司奈曼旗大镇奈曼街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 142 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.