CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hohhot Hailar East Road Branch | 403191000189 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司呼和浩特市海拉尔东路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tokto County Xinping Branch | 403191010029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司托克托县新坪支行 |
| Postal Savings Bank of China Ltd. Hohhot Renmin Road Branch | 403191000718 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司呼和浩特市人民路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hohhot Station Branch | 403191000121 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司呼和浩特市车站支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Alxa League New Century Plaza Branch | 403208000081 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阿拉善盟新世纪广场支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tongliao Branch | 403199000909 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司通辽市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd., Jalute Banner Taishan Street Branch | 403199826011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司扎鲁特旗泰山街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Kulun Banner Kulun Town Central Street Branch | 403199650507 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司库伦旗库伦镇中心街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Naiman Banner Qinghe Road Branch | 403199725023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司奈曼旗清河路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Horqin Street Branch, Baokang Town, Kezuozhong Banner | 403199361507 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司科左中旗保康镇科尔沁大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 142 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.