CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Baotou Jiuyuan District Wenming Road Branch | 403192000537 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司包头市九原区文明路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baotou Linyin Road Branch | 403192000490 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司包头市林荫路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Damao Banner Tuanjie Road Branch | 403204523022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司达茂旗团结路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guyang County Alata Street Branch | 403192222011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司固阳县阿拉塔大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baotou Station Branch | 403192000086 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司包头市车站支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hohhot Huimin District Park South Road Branch | 403191000429 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司呼和浩特市回民区公园南路支行 |
| Tumote Zuoqi Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403191000540 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司土默特左旗支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hohhot Tongdao North Road Branch | 403191010037 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司呼和浩特市通道北路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hohhot Xincheng Branch | 403191000470 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司呼和浩特市新城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hohhot Saihan District Nuohemul Branch | 403191000381 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司呼和浩特市赛罕区诺和木勒支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 142 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.