CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Horqin Left Banner Maraqin Street Branch | 403199422013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司科尔沁左翼后旗玛拉沁大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Otog Front Banner Sulidi Branch | 403205400047 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鄂托克前旗苏力迪支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hangjin Banner Xini Town Branch | 403205600049 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司杭锦旗锡尼镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Ltd. Ordos East Street Fuligong Branch | 403205000150 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司鄂尔多斯东街富丽宫支行 |
| China Postal Savings Bank Ordos Branch Business Department | 403205000906 | 中国邮政储蓄银行鄂尔多斯市分行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wushen Banner Linyin Road Branch | 403205700033 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乌审旗林荫路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jungar Banner Jingtai Huafu Branch | 403205300021 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司准格尔旗景泰华府支行 |
| Ejin Horo Banner Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403205800083 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司伊金霍洛旗支行 |
| Otog Banner Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403205500031 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司鄂托克旗支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Dalate Banner Shulinzhao Town Branch | 403205200012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司达拉特旗树林召镇支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 142 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.