CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Yingkou City, Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dashiqiao Branch | 403226200360 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大石桥市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yingkou Branch Business Department | 403228000064 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司营口市分行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yingkou Changjiang Road Branch | 403228000474 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司营口市长江路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yingkou Laobian Branch | 403228000273 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司营口市老边支行 |
| China Postal Savings Bank, Yingkou Branch, Liaoning Province, Direct Sub-branch (not open to the public) | 403228099103 | 中国邮政储蓄银行辽宁省营口市分行直属支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gaizhou Ruixiang Branch | 403228200584 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盖州市瑞祥支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yingkou Bohai Street Branch | 403228000482 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司营口市渤海大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yingkou Economic and Technological Development Zone Branch | 403228000290 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司营口市经济技术开发区支行 |
| Gaizhou Branch of Postal Savings Bank of China | 403228200015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盖州市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yingkou Liaohe Street Branch | 403228000626 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司营口市辽河大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 11 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Yingkou City, Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.