CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Heishan County Branch, Liaoning Province | 403227401018 | 中国邮政储蓄银行辽宁省黑山县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jinzhou Branch Business Department | 403227000011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司锦州市分行营业部 |
| China Postal Savings Bank Beizhen Branch, Liaoning Province | 403227301017 | 中国邮政储蓄银行辽宁省北镇市支行 |
| Xiaoling Branch, Jinzhou Branch, Liaoning Province, China Postal Savings Bank | 403227002017 | 中国邮政储蓄银行辽宁省锦州市分行小凌支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Jinzhou Keji Road Branch, Liaoning Province | 403227009188 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司辽宁省锦州市科技路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Beizhen Goubangzi Economic Development Zone Branch | 403227301228 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司北镇市沟帮子经济开发区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jinzhou Shanxi Street Branch | 403227001014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司锦州市山西街支行 |
| China Postal Savings Bank Liaoning Yixian Branch | 403227501020 | 中国邮政储蓄银行辽宁省义县支行 |
| China Postal Savings Bank Tianqiao Branch, Jinzhou City, Liaoning Province | 403227009016 | 中国邮政储蓄银行辽宁省锦州市天桥支行 |
| China Postal Savings Bank, Jinzhou Branch, Liaoning Province, Direct Sub-branch (not open to the public) | 403227099101 | 中国邮政储蓄银行辽宁省锦州市分行直属支行(不对外营业) |
Cách dùng danh bạ
Có 190 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.