CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Xinchengzi Branch | 403221001329 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市新城子支行 |
| China Postal Savings Bank Panjin Development Zone Branch, Liaoning Province | 403232000143 | 中国邮政储蓄银行辽宁省盘锦市开发区支行 |
| China Postal Savings Bank Zhongwang Branch, Dawa County, Panjin City, Liaoning Province | 403232100267 | 中国邮政储蓄银行辽宁省盘锦市大洼县中旺支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Panjin Dawa District Branch | 403232100015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盘锦市大洼区支行 |
| Panshan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403232200784 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盘山县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Liaoning Panjin City Drilling Branch | 403232000178 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司辽宁省盘锦市钻井支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Panjin Huibin Branch | 403232000022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盘锦市惠宾支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Panjin Liaodong Bay Branch | 403232110019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盘锦市辽东湾支行 |
| China Postal Savings Bank Panjin Branch Liaoning Province Direct Sub-branch (not open to the public) | 403232099109 | 中国邮政储蓄银行辽宁省盘锦市分行直属支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Panjin Xinglongtai Branch | 403232000098 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盘锦市兴隆台支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 190 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.