CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Liaoning Branch Direct Branch | 403221098108 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司辽宁省分行直属支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Shifu Road Branch | 403221002104 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市市府路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Shenliao Road Branch | 403221006036 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市沈辽路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Quanyuan Branch | 403221003118 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市泉园支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunnan Avenue Branch | 403221008234 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司浑南大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Beizhan Road Branch | 403221001304 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市北站路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Pangjiang Street Branch | 403221004014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市滂江街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Chongshan East Road Branch | 403221005092 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市崇山东路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinmin Branch | 403221010016 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司新民市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Xiaobei Street Branch | 403221004119 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市小北街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 190 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.