CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Liaoning Branch | 403221099004 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司辽宁省分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Faku County Branch | 403221040029 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司法库县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Branch Business Department | 403221098500 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沈阳市分行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Huanghai Road Branch | 403221006116 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市黄海路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenyang Branch | 403221099107 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沈阳市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Huanghe North Street Branch | 403221005076 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市黄河北大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Liaozhong County Branch | 403221020011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司辽中县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Qingnian Street Branch | 403221003087 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市青年大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Taiyuan Street Branch | 403221098116 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市太原街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Sujiatun Branch | 403221001144 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市苏家屯支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 190 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.