CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Limited, Tai'an County Fanrong Branch | 403223100478 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司台安县繁荣支行 |
| China Postal Savings Bank Haicheng Zhanqian Branch, Liaoning Province | 403223200539 | 中国邮政储蓄银行辽宁省海城市站前支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Xiuyan County Central Branch | 403226501076 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司岫岩县中心支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Anshan Lishan Branch | 403223099125 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司鞍山市立山支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Haicheng Shuncheng Branch | 403223200104 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司海城市顺城支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Jianshe Road Branch | 403221006010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市建设路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenyang Yuhong Square Branch | 403221098575 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沈阳市于洪广场支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Kangping County Branch | 403221030041 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司康平县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Shayang Road Branch | 403221002024 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市砂阳路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Changqingqiao Branch | 403221003126 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市长青桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 190 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.