CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Kazuo County Branch, Liaoning Province | 403224300010 | 中国邮政储蓄银行辽宁省喀左县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lingyuan Branch | 403234300011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司凌源市支行 |
| China Postal Savings Bank Chaoyang City Zhanqian Branch, Liaoning Province | 403234000083 | 中国邮政储蓄银行辽宁省朝阳市站前支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jianping County Branch | 403234200019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司建平县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chaoyang Wenhua Road Branch | 403234000139 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司朝阳市文化路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Xihaixing Branch, Liaoyang City, Liaoning Province | 403231000279 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司辽宁省辽阳市西海兴支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Chaoyang City, Liaoning Province, Balibao Branch | 403234000091 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司辽宁省朝阳市八里堡支行 |
| China Postal Savings Bank Liaoning Dengta Branch | 403231200661 | 中国邮政储蓄银行辽宁省灯塔市支行 |
| China Postal Savings Bank Liaoyang County Branch, Liaoning Province | 403231100415 | 中国邮政储蓄银行辽宁省辽阳县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Anshan Xinxing Branch | 403223099141 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鞍山市新兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 190 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.