CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiguan Sub-branch of China Postal Savings Bank Liaoyang Branch, Liaoning Province | 403231000107 | 中国邮政储蓄银行辽宁省辽阳市分行西关支行 |
| China Postal Savings Bank, Chaoyang Branch, Liaoning Province, Direct Branch | 403234000034 | 中国邮政储蓄银行辽宁省朝阳市分行直属支行 |
| China Postal Savings Bank Beipiao Branch, Chaoyang City, Liaoning Province | 403234600014 | 中国邮政储蓄银行辽宁省朝阳市北票市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch | 403234000018 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司朝阳市分行 |
| Hongxiang Branch, Liaoyang Branch, Postal Savings Bank of China | 403231000916 | 中国邮政储蓄银行辽宁省辽阳市分行鸿翔支行 |
| Hongwei Sub-branch, Liaoyang Branch, Liaoning Province, China Postal Savings Bank | 403231000166 | 中国邮政储蓄银行辽宁省辽阳市分行宏伟支行 |
| Anping Branch of China Postal Savings Bank Liaoyang Branch, Liaoning Province | 403231000199 | 中国邮政储蓄银行辽宁省辽阳市分行安平支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Beipiao Nanshan Branch | 403234610212 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司北票市南山支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dengta City Tongerbao Branch | 403231209003 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司灯塔市佟二堡支行 |
| China Postal Savings Bank Liaoyang Branch, Liaoning Province Direct Branch (not open to the public) | 403231099102 | 中国邮政储蓄银行辽宁省辽阳市分行直属支行(不对外营业) |
Cách dùng danh bạ
Có 190 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.