CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yingkou Changjiang Road Branch | 403228000474 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司营口市长江路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Fuxin Jiefang Street Branch | 403229000015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司阜新市解放大街支行 |
| People's Square Branch, Fuxin Branch, Postal Savings Bank of China | 403229000031 | 中国邮政储蓄银行阜新市分行人民广场支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fuxin Xinqiu Street Branch | 403229010230 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司阜新市新邱大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yingkou Laobian Branch | 403228000273 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司营口市老边支行 |
| China Postal Savings Bank, Yingkou Branch, Liaoning Province, Direct Sub-branch (not open to the public) | 403228099103 | 中国邮政储蓄银行辽宁省营口市分行直属支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fuxin Xinhua Road Branch | 403229000242 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司阜新市新华路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gaizhou Ruixiang Branch | 403228200584 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盖州市瑞祥支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fumeng County Beimen Branch | 403229121093 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阜蒙县北门支行 |
| Postal Savings Bank of China, Fumeng County, Liaoning Province, Fanrong Street Branch | 403229100016 | 中国邮政储蓄银行辽宁省阜蒙县繁荣街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 190 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.