CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yingkou Bohai Street Branch | 403228000482 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司营口市渤海大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yingkou Economic and Technological Development Zone Branch | 403228000290 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司营口市经济技术开发区支行 |
| Gaizhou Branch of Postal Savings Bank of China | 403228200015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盖州市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yingkou Liaohe Street Branch | 403228000626 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司营口市辽河大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yingkou Gaizhou Shagang Branch | 403228200697 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司营口市盖州市沙岗支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chaoyang County Branch | 403234000026 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司朝阳县支行 |
| China Postal Savings Bank, Chaoyang Branch, Liaoning Province, Direct Sub-branch (not open to the public) | 403234099108 | 中国邮政储蓄银行辽宁省朝阳市分行直属支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Kazuo County Yijingyuan Branch | 403224300093 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司喀左县颐静园支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jianping County Central Branch | 403234200168 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司建平县中心支行 |
| Wenxing Sub-branch, Liaoyang Branch, Postal Savings Bank of China Limited | 403231099127 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司辽阳市分行文兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 190 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.