CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Tieling Branch, Liaoning Province | 403233099106 | 中国邮政储蓄银行辽宁省铁岭市直属支行 |
| New District Sub-branch of Tieling Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403233000522 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司铁岭市分行新区支行 |
| China Postal Savings Bank Changtu County Branch, Tieling City, Liaoning Province | 403233300085 | 中国邮政储蓄银行辽宁省铁岭市昌图县支行 |
| China Postal Savings Bank Tiaobinshan Branch, Tieling City, Liaoning Province | 403233600053 | 中国邮政储蓄银行辽宁省铁岭市调兵山市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuxin Qinghemen Qingyuan Street Branch | 403229010264 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阜新市清河门清远街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dashiqiao Branch | 403226200360 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大石桥市支行 |
| China Postal Savings Bank, Fuxin Branch, Liaoning Province, Direct Sub-branch (not open to the public) | 403229099105 | 中国邮政储蓄银行辽宁省阜新市分行直属支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Liaoning Province Zhangwu County Branch | 403229200017 | 中国邮政储蓄银行辽宁省彰武县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fuxin Xishan Branch | 403229000200 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司阜新市西山支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yingkou Branch Business Department | 403228000064 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司营口市分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 190 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.