CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dalian Zhuanghe Xiangyang Road Branch | 403222301823 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连庄河市向阳路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dalian Wafangdian Commercial Street Branch | 403222402313 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连瓦房店市商业街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dalian Shahekou Branch | 403222000107 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连沙河口区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dalian Wafangdian Branch | 403222401505 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连瓦房店市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dalian Lushun Economic and Technological Development Zone Branch | 403222002761 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连旅顺经济技术开发区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dalian Xinggong Street Branch | 403222002729 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连兴工街支行 |
| China Postal Savings Bank Tieling County Branch, Tieling City, Liaoning Province | 403233000032 | 中国邮政储蓄银行辽宁省铁岭市铁岭县支行 |
| China Postal Savings Bank Kaiyuan Branch, Tieling City, Liaoning Province | 403233700101 | 中国邮政储蓄银行辽宁省铁岭市开原市支行 |
| Tiansheng Branch of China Postal Savings Bank Tieling Branch, Liaoning Province | 403233000400 | 中国邮政储蓄银行辽宁省铁岭市分行天圣支行 |
| China Postal Savings Bank Xifeng County Branch, Tieling City, Liaoning Province | 403233200042 | 中国邮政储蓄银行辽宁省铁岭市西丰县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 190 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.