CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dalian Changhai County Branch | 403222502131 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连长海县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dalian High-tech Zone Branch | 403222000527 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连高新园区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dalian Jinzhou District Heping Road Branch | 403222002325 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连金州区和平路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dalian Changxing Island Lingang Industrial Zone Branch | 403222401716 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连长兴岛临港工业区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dalian Ganjingzi District Branch | 403222023508 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连甘井子区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dalian Economic and Technological Development Zone Branch | 403222002317 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连经济技术开发区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dalian Pulandian Branch | 403222201210 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连普兰店市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dalian Erqi Square Branch | 403222002294 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连二七广场支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dalian Nanguanling Branch | 403222000713 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连南关岭支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dalian Pulandian Xinhai Branch | 403222201507 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连普兰店市新海支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 190 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.