CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Limited Xiuyan County Branch | 403226500098 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司岫岩县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Haicheng Teng'ao District Branch | 403223200049 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司海城市腾鳌区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Anshan Tiedong Branch | 403223001148 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司鞍山市铁东支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Anshan Xiangyang Branch | 403223099109 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司鞍山市向阳支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tai'an County Branch | 403223100023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司台安县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Haicheng Branch | 403223200057 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海城市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Anshan Zhonghua Road Branch | 403223099150 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鞍山市中华路支行 |
| Nanjianguo Road Branch, Anshan Branch, Liaoning Province, China Postal Savings Bank | 403223000250 | 中国邮政储蓄银行辽宁省鞍山市分行南建国路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Anshan Xicheng Branch | 403223099117 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司鞍山市西城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xiuyan County Yiyang Branch | 403226500039 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司岫岩县亿阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 190 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.