CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dandong Qiwei Road Branch | 403226000010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司丹东市七纬路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Donggang Branch | 403226300367 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东港市支行 |
| China Postal Savings Bank Dandong Minzhuqiao Branch | 403226000028 | 中国邮政储蓄银行丹东市民主桥支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fengcheng Longyuanfu Branch | 403226100117 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司凤城市龙源府支行 |
| China Postal Savings Bank, Fengcheng Station Branch, Liaoning Province | 403226100027 | 中国邮政储蓄银行辽宁省凤城市站前支行 |
| China Postal Savings Bank Huludao Branch Liaoning Province Direct Sub-branch (not open to the public) | 403227699104 | 中国邮政储蓄银行辽宁省葫芦岛市分行直属支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huludao Branch Business Department | 403227600349 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司葫芦岛市分行营业部 |
| Suizhong County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403227100012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绥中县支行 |
| Yuhuang Branch of China Postal Savings Bank Huludao Branch, Liaoning Province | 403227600236 | 中国邮政储蓄银行辽宁省葫芦岛市分行玉皇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huludao Wanfuyuan Branch | 403227699112 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司葫芦岛市万福园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 190 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.