CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huludao Longcheng Street Branch | 403227600404 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司葫芦岛市龙程街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huludao Xinda Branch | 403227699090 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司葫芦岛市信达支行 |
| China Postal Savings Bank Liaoning Province Kuandian County Central Branch | 403226400013 | 中国邮政储蓄银行辽宁省宽甸县中心支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huludao Nanpiao Commercial City Branch | 403227600412 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司葫芦岛市南票商贸城支行 |
| China Postal Savings Bank Huanghai Street Branch, Donggang City, Liaoning Province | 403226300012 | 中国邮政储蓄银行辽宁省东港市黄海大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suizhong County Zhongxin Branch | 403227100199 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绥中县中新支行 |
| China Postal Savings Bank Benxi City Construction Branch Liaoning Province | 403225000034 | 中国邮政储蓄银行辽宁省本溪市城建支行 |
| China Postal Savings Bank Benxi County Branch, Liaoning Province | 403225100028 | 中国邮政储蓄银行辽宁省本溪县支行 |
| China Postal Savings Bank Gaoyu Branch, Benxi City, Liaoning Province | 403225000091 | 中国邮政储蓄银行辽宁省本溪市高峪支行 |
| China Postal Savings Bank Benxi Branch Liaoning Province Direct Branch (not open to the public) | 403225099108 | 中国邮政储蓄银行辽宁省本溪市分行直属支行(不对外营业) |
Cách dùng danh bạ
Có 190 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.