CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Liaoning Benxi Tianshifu Branch | 403225100124 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司辽宁省本溪市田师傅支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanfen Branch, Nanfen District, Benxi City, Liaoning Province | 403225000171 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司辽宁省本溪市南芬区南芬支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Benxi Branch Business Department | 403225099010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司本溪市分行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huanren County Baqianping Branch | 403225220214 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司桓仁县八千坪支行 |
| China Postal Savings Bank Benxi Branch Liaoning Province Direct Branch | 403225000235 | 中国邮政储蓄银行辽宁省本溪市分行直属支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huanren County Branch | 403225220239 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司桓仁县支行 |
| China Postal Savings Bank Fushun Branch Liaoning Province Direct Branch (not open to the public) | 403224099106 | 中国邮政储蓄银行辽宁省抚顺市分行直属支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Xinbin Manchu Autonomous County Branch, Liaoning Province | 403224200632 | 中国邮政储蓄银行辽宁省新宾满族自治县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dalian Branch | 403222000012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连分行 |
| Postal Savings Bank of China, Fushun City, Liaoning Province Guangming Branch | 403224000112 | 中国邮政储蓄银行辽宁省抚顺市光明支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 190 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.