CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Liaoning

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Postal Savings Bank Linghai Branch Liaoning Province403227201024中国邮政储蓄银行辽宁省凌海市支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Liaoning Huludao Chemical Industry Branch403227600076中国邮政储蓄银行有限责任公司辽宁省葫芦岛市化工支行
Maotun Sub-branch of China Postal Savings Bank Huludao Branch, Liaoning Province403227600316中国邮政储蓄银行辽宁省葫芦岛市分行毛屯支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huludao Haixiang Road Branch403227699170中国邮政储蓄银行有限责任公司葫芦岛市海翔路支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dandong Branch403226000331中国邮政储蓄银行股份有限公司丹东市分行
China Postal Savings Bank Xingcheng Branch, Huludao City, Liaoning Province403227700018中国邮政储蓄银行辽宁省葫芦岛市兴城市支行
China Postal Savings Bank, Dandong Branch, Liaoning Province, Direct Sub-branch (not open to the public)403226099100中国邮政储蓄银行辽宁省丹东市分行直属支行(不对外营业)
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Donggang Qianyang Branch403226300037中国邮政储蓄银行有限责任公司东港市前阳支行
China Postal Savings Bank Jianchang County Branch, Huludao City, Liaoning Province403234500048中国邮政储蓄银行辽宁省葫芦岛市建昌县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huludao Wanghaisi Branch403227600172中国邮政储蓄银行有限责任公司葫芦岛市望海寺支行
Hiển thị 11–20 trên 190

Cách dùng danh bạ

Có 190 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Liaoning.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.