CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Xining City, Qinghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xining Chaoyang Branch | 403851000135 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西宁市朝阳支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xining Kaiyuan Road Branch | 403851000637 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司西宁市开元路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xining Nanchuan Branch | 403851000740 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西宁市南川支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xining City Chengzhong Branch | 403851000014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西宁市城中支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xining Chengxi Branch | 403851000151 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西宁市城西支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xining Nantan Branch | 403851000452 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西宁市南滩支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huangyuan County Branch | 403851000356 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司湟源县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qinghai Branch Business Department | 403851000022 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司青海省分行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xining Xinning Road Branch | 403851000063 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司西宁市新宁路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xining Bayi Road Branch | 403851000080 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司西宁市八一路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 23 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Xining City, Qinghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.