CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Qinghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xining Haihu Road Branch | 403851000723 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司西宁市海湖路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huangzhong County Branch | 403851000330 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司湟中县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xining Shengli Road Branch | 403851000284 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司西宁市胜利路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xining Kunlun East Road Branch | 403851000731 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西宁市昆仑东路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Datong Branch | 403851000372 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大通支行 |
| China Postal Savings Bank Wusi West Road Branch, Xining, Qinghai Province | 403851000581 | 中国邮政储蓄银行青海省西宁市五四西路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qinghai Branch | 403851099002 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司青海省分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xining Binhe South Road Branch | 403851000758 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西宁市滨河南路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xining Xiaoqiao Street South Branch | 403851000629 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司西宁市小桥大街南支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xining Nanchuan West Road Branch | 403851000055 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司西宁市南川西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 42 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Qinghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.