CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Qinghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Limited Guinan County Branch | 403856500059 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵南县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Hainan Tibetan Autonomous Prefecture Branch, Qinghai Province | 403856000013 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司青海省海南藏族自治州支行 |
| Guide County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403856300032 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司贵德县支行 |
| Tongde County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403856200066 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司同德县支行 |
| China Postal Savings Bank Hedong Branch, Delingha City, Haixi Prefecture, Qinghai Province | 403859000027 | 中国邮政储蓄银行青海省海西州德令哈市河东支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dulan County Branch | 403859400014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司都兰县支行 |
| China Postal Savings Bank Qaidam East Road Branch, Golmud, Qinghai Province | 403859100011 | 中国邮政储蓄银行青海省格尔木市柴达木东路支行 |
| Golmud Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403859100020 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司格尔木市支行 |
| China Postal Savings BankTianjun County, Haixi Mongolian and Tibetan Autonomous Prefecture, Qinghai Province | 403859500015 | 中国邮政储蓄银行青海省海西蒙古族藏族自治州天峻县 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tianjun County Muli Branch | 403859500040 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司天峻县木里支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 42 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Qinghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.