CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Qinghai

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xining Qiyilu Branch403851000715中国邮政储蓄银行有限责任公司西宁市七一路中支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huangzhong County Duoba Branch403851004031中国邮政储蓄银行股份有限公司湟中县多巴支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xining Dongguan Street Branch403851000688中国邮政储蓄银行有限责任公司西宁市东关大街支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Menyuan Hui Autonomous County Branch403854100051中国邮政储蓄银行有限责任公司门源回族自治县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Haibei Prefecture Qilian County Branch403854200206中国邮政储蓄银行股份有限公司海北州祁连县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huangnan Tibetan Autonomous Prefecture Branch403855000011中国邮政储蓄银行股份有限公司黄南藏族自治州支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Haibei Tibetan Autonomous Prefecture Gangcha County Xidajie Branch403854426805中国邮政储蓄银行股份有限公司海北藏族自治州刚察县西大街支行
Postal Savings Bank of China Limited, Qinghai Province Haibei Tibetan Autonomous Prefecture Branch403854000010中国邮政储蓄银行有限责任公司青海省海北藏族自治州支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qinghai Yushu Tibetan Autonomous Prefecture Branch403858000017中国邮政储蓄银行有限责任公司青海省玉树藏族自治州支行
Xinghai County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403856400076中国邮政储蓄银行股份有限公司兴海县支行
Hiển thị 21–30 trên 42

Cách dùng danh bạ

Có 42 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Qinghai.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.