CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ansai County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403804500554 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司安塞县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuqi County Branch | 403804700701 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司吴起县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yichuan County Branch | 403805200982 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宜川县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huanglong County Branch | 403805301111 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司黄龙县支行 |
| China Postal Savings Bank Ansai County Branch, Shaanxi Province | 403804500546 | 中国邮政储蓄银行陕西省安塞县支行 |
| China Postal Savings Bank Ganquan County Branch, Shaanxi Province | 403804800750 | 中国邮政储蓄银行陕西省甘泉县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuxian Branch | 403804900806 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司富县支行 |
| Luochuan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403805100883 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司洛川县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Yanchang County Branch | 403804200168 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司延长县支行 |
| China Postal Savings Bank Wuqi County Branch, Shaanxi Province | 403804700697 | 中国邮政储蓄银行陕西省吴旗县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 264 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.