CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhidan County Branch | 403804600661 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司志丹县支行 |
| China Postal Savings Bank Shaanxi Province Zhidan County Branch | 403804600653 | 中国邮政储蓄银行陕西省志丹县支行 |
| China Postal Savings Bank Shaanxi Province Fuxian Branch | 403804900791 | 中国邮政储蓄银行陕西省富县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yanchuan County Branch, Yan'an City, Shaanxi Province | 403804300360 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省延安市延川县支行 |
| China Postal Savings Bank Shaanxi Zichang County Branch | 403804400414 | 中国邮政储蓄银行陕西省子长县支行 |
| China Postal Savings Bank Huanglong County Branch, Shaanxi Province | 403805301103 | 中国邮政储蓄银行陕西省黄龙县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huangling County Branch | 403805401215 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司黄陵县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Beixinjie Branch, Shanyang County, Shangluo City, Shaanxi Province | 403803500450 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省商洛市山阳县北新街支行 |
| China Postal Savings Bank Shaanxi Province Gaoling County Branch | 403791002404 | 中国邮政储蓄银行陕西省高陵县支行 |
| China Postal Savings Bank Lantian County Branch, Shaanxi Province | 403791001934 | 中国邮政储蓄银行陕西省蓝田县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 264 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.